Ống gang cầu (hay còn gọi là ống gang dẻo - Ductile Iron Pipe) là loại ống chịu lực được làm từ gang cầu, một hợp kim sắt-cacbon có cấu trúc các hạt graphit dạng hình cầu tròn. Cấu trúc phân tử đặc biệt này giúp ống sở hữu độ bền uốn cao, tính dẻo dai lớn và khả năng chống va đập cực tốt, vượt trội hơn hẳn so với loại gang xám giòn thông thường.
Đặc điểm cấu tạo
Để tăng tối đa tuổi thọ và độ bền trong các môi trường khắc nghiệt, ống gang cầu thường được cấu tạo nhiều lớp bảo vệ:
- Lớp lõi gang cầu: Phần chịu lực chính của ống giúp chống nứt vỡ dưới áp lực cao.
- Lớp lót xi măng bên trong: Thường là xi măng chịu sunfat giúp bảo vệ mặt trong, chống ăn mòn và giữ cho dòng nước sạch sẽ.
- Lớp sơn phủ bên ngoài: Gồm một lớp mạ kẽm chống oxy hóa kết hợp với lớp sơn bitum hoặc epoxy giúp ống không bị hoen gỉ khi chôn dưới lòng đất.
Ưu điểm vượt trội
- Chịu áp lực cực cao: Thành ống cứng cáp, chịu được áp lực dòng chảy lớn và tải trọng đè nặng từ mặt đất.
- Độ dẻo dai lý tưởng: Không bị giòn gãy khi gặp chấn động mạnh hoặc hiện tượng lún đất.
- Tuổi thọ bền bỉ: Khả năng chống ăn mòn tự nhiên cao, có thể phục vụ công trình lên đến hàng chục năm.
- Dễ lắp đặt: Các mối nối (như khớp nối nắp gioăng cao su) giúp việc thi công diễn ra nhanh chóng và linh hoạt theo địa hình.
Ứng dụng phổ biến
Nhờ những đặc tính cơ lý xuất sắc, loại ống này là lựa chọn hàng đầu cho:
- Hệ thống truyền tải nước sạch, nước sinh hoạt đô thị.
- Mạng lưới cấp thoát nước thải và xử lý nước công nghiệp
- .Hệ thống ống dẫn dầu, dẫn khí ga hoặc các hóa chất nhẹ.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy yêu cầu áp lực nước lớn.

Tính chất cơ lý nổi bật của ống gang cầu
Tính chất cơ lý nổi bật nhất của ống gang cầu là sự kết hợp giữa độ bền của thép và khả năng chống ăn mòn của gang, nhờ vào cấu trúc graphit dạng cầu tròn (\(Ductile\) \(Iron\)). Cấu trúc đặc biệt này khử bỏ các đường tập trung ứng suất, giúp ống không bị giòn gãy như gang xám truyền thống. Dưới đây là các thông số và đặc tính cơ lý cốt lõi của ống gang cầu theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 2531:
1. Độ bền kéo cực cao (Tensile Strength)
- Đạt mức tối thiểu: \(\ge 420 \text{ MPa}\) (đối với ống) và \(\ge 400 \text{ MPa}\) (đối với phụ kiện).
- Ý nghĩa: Chỉ số này tương đương với các loại thép cacbon tiêu chuẩn, cho phép ống chịu được áp lực dòng chảy nội tại cực lớn mà không bị nứt vỡ thành ống.
2. Giới hạn chảy linh hoạt (Yield Strength)
- Đạt mức tối thiểu: \(\ge 300 \text{ MPa}\).
- Ý nghĩa: Ống có khả năng đàn hồi và chịu được áp lực tải trọng đè nặng từ mặt đất, xe cộ đi lại phía trên mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
3. Độ giãn dài lý tưởng (Elongation)
- Tỷ lệ giãn dài: \(\ge 10\%\) (đối với ống có đường kính \(DN 40 - DN 1000\)) và \(\ge 7\%\) (đối với phụ kiện).
- Ý nghĩa: Đây là đặc tính tạo nên tên gọi "gang dẻo". Độ giãn dài cao giúp ống có thể co giãn, uốn cong nhẹ để thích ứng với sự dịch chuyển của nền đất do sụt lún hoặc động đất nhẹ mà không bị gãy ly tâm.
4. Độ cứng bề mặt tối ưu (Hardness)
- Độ cứng tối đa: \(\le 230 \text{ HBW}\) (đối với ống) và \(\le 250 \text{ HBW}\) (đối với phụ kiện)
- Ý nghĩa: Đảm bảo lớp vỏ đủ cứng để chống trầy xước, đâm thủng từ đất đá sắc nhọn xung quanh khi chôn lấp, nhưng vẫn đủ độ mềm dẻo để dễ dàng cắt, ren hoặc gia công tại công trường.
5. Khả năng chịu va đập và áp suất thử (Impact & Hydrostatic Resistance)
- Chống va đập: Cấu trúc hạt graphit tròn hoạt động như những chiếc "giảm chấn" siêu nhỏ, hấp thụ lực tác động xung kích từ bên ngoài rất tốt.
- Áp suất thử tại xưởng: Tùy thuộc vào đường kính (\(DN\)) và độ dày (\(Class\)), ống gang cầu có thể chịu được áp suất thử nghiệm thủy tĩnh tại nhà máy lên tới \(50 \text{ bar} - 100 \text{ bar}\) (\(1 \text{ bar} \approx 10^5 \text{ Pa}\)).



7243_750x437.jpg)
9165_750x437.jpg)
1460_750x437.jpg)




3599_750x437.jpg)