Ống gang cầu (hay còn gọi là ống gang dẻo, tên tiếng Anh là Ductile Iron Pipe) là loại ống dẫn công nghiệp được làm từ gang cầu – một loại hợp kim sắt-carbon đặc biệt có cấu trúc carbon (graphite) ở dạng các khối cầu tròn thay vì dạng tấm dẹt như gang xám thông thường. Nhờ cấu trúc độc đáo này, ống gang cầu sở hữu độ bền kéo vượt trội, khả năng chịu lực nén, va đập mạnh và có độ dẻo dai cao gần như thép.
Đặc điểm nổi bật
- Độ bền cao: Chịu được áp lực nước cực lớn và các tác động ngoại lực mạnh từ môi trường xung quanh.
- Tính dẻo dai: Không bị giòn, dễ gãy nứt như gang xám nhờ vào các tinh thể graphite dạng cầu.
- Chống ăn mòn tốt: Thường được quét một lớp sơn bảo vệ bên ngoài và lót xi măng bên trong để chống hoen gỉ, tăng tuổi thọ lên đến hàng chục năm.
Ứng dụng phổ biến
Do có độ an toàn và tuổi thọ cao, loại ống này được ứng dụng rộng rãi trong các hạ tầng kỹ thuật:
- Hệ thống cấp thoát nước sạch và nước thải cho các đô thị, khu công nghiệp.
- Hệ thống ống dẫn nước phòng cháy chữa cháy (PCCC).Đường ống truyền tải dầu khí hoặc các hệ thống công nghệ áp lực cao.
.jpg)
Quy chuẩn kích thước của ống gang cầu
Quy chuẩn kích thước của ống gang cầu hiện nay tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam rất nghiêm ngặt, phổ biến nhất là ISO 2531 (Tiêu chuẩn quốc tế) và TCVN 10177 (Tiêu chuẩn Việt Nam)
Dưới đây là tổng hợp các thông số kích thước quy chuẩn cốt lõi:
1. Đường kính danh nghĩa (DN)
Đường kính danh nghĩa biểu thị kích thước định danh trong lòng ống. Ống gang cầu được sản xuất trong một dải kích thước vô cùng rộng:
- Cỡ nhỏ và trung bình: Từ DN80 đến DN600 (Phổ biến nhất cho hệ thống cấp nước đô thị).
- Cỡ lớn và siêu lớn: Từ DN700 đến DN2600 (Dùng cho đường ống truyền dẫn nước trục chính hoặc các dự án ngầm lớn)
2. Chiều dài tiêu chuẩn (L)
Khi đúc ly tâm tại nhà máy, các đoạn ống gang cầu được cắt theo chiều dài quy chuẩn để thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt:
- Chiều dài thông dụng nhất: 5.7m hoặc 6.0m.
- Các kích thước đặc thù khác: Có thể dài 9m hoặc 12m tùy thuộc vào yêu cầu dự án cụ thể.
3. Độ dày thành ống và Phân loại lớp áp lực (K-Class hoặc C-Class)
Độ dày thành ống gang cầu quyết định trực tiếp đến khả năng chịu áp lực vận hành (PN). Theo tiêu chuẩn ISO 2531, ống thường phân loại theo hai cách:
Phân loại truyền thống (K-Class): Thường gặp là K9 (loại phổ thông chịu áp lực cao) và K12 (áp lực siêu cao cho phụ kiện). Độ dày thành ống được tính bằng công thức:
Độ dày }(e)=K\times (0.5+0.001\times DN)
Phân loại hiện đại (C-Class): Phân cấp trực tiếp theo áp suất làm việc thực tế, ví dụ C25, C30, C40 (tương ứng khả năng chịu áp suất hoạt động tương đương 25 bar, 30 bar, 40 bar). Độ dày thành ống dao động chủ yếu từ 6mm đến hơn 20mm tùy thuộc vào cỡ đường kính lớn hay nhỏ
4. Độ dày lớp lót và phủ bảo vệ
Kích thước tổng thể của ống gang cầu cũng bao gồm quy chuẩn về độ dày các lớp bảo vệ chống ăn mòn:
- Lớp xi măng lót bên trong: Có độ dày từ 3mm đến 6mm (tăng dần theo đường kính ống) nhằm bảo vệ chất lượng nước sạch.
- Lớp phủ bên ngoài: Gồm một lớp tráng kẽm (tối thiểu 130g/m² hoặc 200g/m²) kết hợp lớp sơn nhựa Bitum hoặc Epoxy bề ngoài để bảo vệ ống chống lại sự ăn mòn của đất.


1087_750x437.jpg)
9952_750x437.jpg)
6077_750x437.jpg)
1305_750x437.jpg)
9481_750x437.jpg)
9720_750x437.jpg)

7243_750x437.jpg)
