Ống gang cầu (hay còn gọi là ống gang dẻo - Ductile Iron Pipe) là loại ống dẫn nước được sản xuất từ hợp kim gang cầu, một loại gang có độ bền và tính dẻo cao nhất trong các loại gang nhờ cấu trúc carbon (than chì) tồn tại dưới dạng những quả cầu tròn nhỏ siêu mịn.
Cấu tạo và Đặc tính Kỹ thuật
- Cấu trúc hình cầu: Quá trình cầu hóa bằng Magie (Mg) giúp than chì thu gọn lại thành dạng cầu.
- Tránh rạn nứt: Dạng cầu giúp giảm thiểu sự chia cắt nền kim loại.
- Không đầu nhọn: Cấu trúc này không tạo ra các điểm tập trung ứng suất gây nứt gãy.
- Tính dẻo vượt trội: Khác với gang xám giòn và dễ vỡ, gang cầu có khả năng chịu uốn và va đập rất tốt.
- Lớp bảo vệ: Ống thường được bọc một lớp kẽm và sơn phủ bitum bên ngoài để chống ăn mòn từ môi trường.
- Lớp lót trong: Mặt trong ống thường lót một lớp xi măng để bảo vệ nguồn nước sạch và giảm ma sát dòng chảy.
Ứng dụng Thực tế
- Hệ thống cấp nước: Sử dụng làm đường ống dẫn nước sạch đô thị nhờ tính an toàn và độ bền cao.
- Hệ thống thoát nước: Dùng cho mạng lưới thoát nước thải công nghiệp và nước mưa.
- Đường ống áp lực: Ứng dụng phổ biến trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy hoặc truyền tải chất lỏng áp suất lớn.
- Công trình giao thông: Thích hợp làm hệ thống thoát nước mặt cầu hoặc chôn ngầm dưới lòng đường chịu tải trọng xe cộ lớn

Cách chọn ống gang cầu chuẩn chất lượng
Để chọn được ống gang cầu chuẩn chất lượng và phù hợp với công trình, bạn cần kiểm tra kỹ các tiêu chuẩn kỹ thuật, cấu tạo và chứng chỉ đi kèm.
4 Tiêu chí kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra tiêu chuẩn: Ống phải đạt chuẩn quốc tế ISO 2531 hoặc BS EN 545 (cho nước sạch) và BS EN 598 (cho nước thải).
- Lớp lót bên trong: Mặt trong bắt buộc phải lót xi măng (Portland hoặc chịu sulfat) nhẵn mịn để chống ăn mòn và bảo vệ nguồn nước.
- Lớp mạ bên ngoài: Mặt ngoài phải có lớp mạ kẽm (tối thiểu 130g/m²) và phủ thêm lớp sơn bitum hoặc epoxy bảo vệ.
- Độ dày (K-Class): Kiểm tra chỉ số Class của ống (phổ biến là K9 hoặc các dòng mới Class 40, Class 50) xem có đúng áp lực thiết kế không.
Các bước chọn mua thực tế
- Xác định áp lực: Chọn áp lực làm việc phù hợp (PN10, PN16, PN25) dựa trên yêu cầu vận hành của hệ thống thủy lực.
- Chọn kiểu mối nối: Dùng khớp nối T-type (gasket cao su) cho đường ống thẳng chôn ngầm, hoặc mối nối mặt bích cho các vị trí lắp van, trạm bơm.
- Yêu cầu chứng chỉ: Nhà cung cấp phải trình được chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) và kết quả thử áp lực tại nhà máy.
- Kiểm tra ngoại quan: Thử gõ nhẹ vào thân ống, âm thanh phát ra phải vang và trong (gang dẻo), không trầm đục như gang xám; bề mặt không bong tróc.



7243_750x437.jpg)

9165_750x437.jpg)
1460_750x437.jpg)



